If an error occurred or the following message in Vietnamese language and you cannot find a solution, than check answer in English. Table below helps to know how correctly this phrase sounds in English.
| id |
Vietnamese |
English |
| 1 | Sử dụng dữ liệu |
Data Usage |
| 2 | Sử dụng dữ liệu mạng, giới hạn dữ liệu, hạn chế dữ liệu nền, mạng đo được. |
Network data usage, data limit, restrict background data, metered networks. |
| 101 | Bạn đã gần đạt đến giới hạn dữ liệu của mình. |
You're near your data limit. |
| 102 | Chọn để biết chi tiết. |
Select for details. |
| 103 | Bạn đã đạt đến giới hạn dữ liệu của mình. |
You've reached your data limit. |
| 104 | Bạn có thể đi tới Cài đặt > Mạng & không dây > Mạng di động & SIM để tắt kết nối dữ liệu di động của bạn. |
You can go to Settings > Network & wireless > Cellular & SIM to turn off your cellular data connection. |
| 105 | Bạn có thể đi tới Cài đặt > Mạng & Internet > Mạng di động để tắt kết nối dữ liệu di động của bạn. |
You can go to Settings > Network & Internet > Cellular to turn off your cellular data connection. |
| 201 | Tài khoản email |
Email accounts |
| 301 | Điểm truy cập di động |
Mobile hotspot |
| 302 | Cập nhật từ điển |
Lexicon update |